Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
19/3
Thẻ
2.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
M. AdelaideTiền đạo
84
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

17
M. KébéTiền đạo
6.3

5
J. PohaHậu vệ
6

29
N. DonatTiền vệ
5.9

18
E. DodéTiền vệ
5.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 La Roche | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 16/10 | +6 |
2 Rouen | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 18/8 | +10 |
3 Versailles 78 | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/13 | +2 |
4 Caen | 10 | 18 | 6 | 0 | 4 | 19/13 | +6 |
10 Paris 13 Atletico | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Boutroux
Paris, Pháp
Sức chứa:
2,000













