Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.55 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
50/2
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Þ. JónssonTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Á. ÁrnasonTiền vệ

5
D. B. HalldórssonTiền vệ

-
A. KjartAnsSonHậu vệ

-
K. HlífarssonTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
6 Leiknir Reykjavik | 22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 34/33 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Leiknisvöllur
Reykjavik, Iceland
Sức chứa:
1,300


















