Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.86 bàn/Trận
23/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

40
W. Madej-
542
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
I. ZhelizkoTiền vệ

72
W. BulaThủ môn

37
B. Gorski

4
K. ŁopataHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Grodzisk Mazowiecki | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/11 | +8 |
2 Ruch Chorzow | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 16/11 | +5 |
3 Polonia Warszawa | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 19/14 | +5 |
4 LKS Lodz | 12 | 21 | 6 | 3 | 3 | 15/11 | +4 |
6 Lechia Gdansk | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 22/19 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Energa Gdańsk
Gdansk, Ba Lan
Sức chứa:
41,620


















