Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
89
Bàn thua
4.05 bàn/Trận
20/1
Thẻ
0.95 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
Rodney HammadTiền đạo
408
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. AkohTiền đạo

-
J. LindgrenTiền vệ

17
M. Nasiry

16
Olavi SaranpaaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Käpylän Pallo | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 59/28 | +31 |
2 JIPPO | 22 | 49 | 15 | 4 | 3 | 47/16 | +31 |
3 Lahden Reipas | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 59/22 | +37 |
4 Kiffen Helsinki | 22 | 38 | 10 | 8 | 4 | 42/20 | +22 |
12 LaPa | 22 | 5 | 1 | 2 | 19 | 15/89 | -74 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










