Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.41 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
0.81 bàn/Trận
40/0
Thẻ
1.48 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
27
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

41
Y. KikuchiTiền vệ
91
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
Pasi ForsmanHậu vệ

15
L. SahimaaTiền vệ

5
Erol ErgunerHậu vệ

33
E. OikarinenThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KTP | 27 | 59 | 18 | 5 | 4 | 48/26 | +22 |
2 Pallokerho-35 | 27 | 52 | 15 | 7 | 5 | 44/23 | +21 |
3 Haka | 27 | 47 | 14 | 5 | 8 | 51/31 | +20 |
4 JIPPO | 27 | 47 | 13 | 8 | 6 | 38/22 | +16 |
5 JaPS | 27 | 38 | 12 | 2 | 13 | 25/41 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Keskusurheilukenttä
Joensuu, Phần Lan
Sức chứa:
2,000














