Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.77 bàn/Trận
30/3
Thẻ
2.54 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Kristóf LaveczkyTiền vệ
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
R. Vajda

66
S. LekaiThủ môn

-
Botond HerczegTiền vệ

26
B. GeigerTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
15 Kozarmisleny SE | 11 | 7 | 2 | 1 | 8 | 9/20 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Alkotmany teri palya
Kozarmisleny, Hungary
Sức chứa:
1,500














