Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HK Vikingur (w) | 14 | 34 | 11 | 1 | 2 | 44/9 | +35 |
2 IR Reykjavik (nữ) | 14 | 33 | 10 | 3 | 1 | 31/5 | +26 |
3 Vikingur Olafsvik (w) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 23/13 | +10 |
4 Trottur Reykjavik (nữ) | 14 | 24 | 6 | 6 | 2 | 26/7 | +19 |
6 KH Hlidarendi (nữ) | 14 | 12 | 3 | 3 | 8 | 19/22 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












