Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Fjarðab/Höttur/Leiknir (nữ) | 18 | 40 | 13 | 1 | 4 | 62/35 | +27 |
2 Fram Reykjavik (nữ) | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 42/24 | +18 |
3 Grotta (nữ) | 18 | 34 | 10 | 4 | 4 | 28/23 | +5 |
4 HK Kopavogur (nữ) | 18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 42/29 | +13 |
10 IR Reykjavik (nữ) | 18 | 8 | 2 | 2 | 14 | 18/55 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu


















