Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
22
Bàn thua
5.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HK Vikingur (w) | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 34/16 | +18 |
2 UMF Selfoss (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 33/11 | +22 |
3 Trottur Reykjavik (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 28/13 | +15 |
4 Keflavik (nữ) | 18 | 33 | 10 | 3 | 5 | 31/18 | +13 |
9 Vikingur Olafsvik (w) | 18 | 11 | 3 | 2 | 13 | 12/46 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











