Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
69
Bàn thua
3.14 bàn/Trận
41/1
Thẻ
1.91 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. Viggósson-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
O. EinarssonThủ môn

28
K. AndrasonTiền đạo

-
E. SverrissonHậu vệ

24
P. Skoczylas
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
12 KFR Aegir | 22 | 9 | 2 | 3 | 17 | 25/69 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
6 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Thorlakshafnarvollur
Thorlakshofn, Iceland
Sức chứa:
2,000

















