Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Vora | 33 | 76 | 24 | 4 | 5 | 55/24 | +31 |
2 Flamurtari | 33 | 75 | 23 | 6 | 4 | 62/21 | +41 |
3 Besa Kavaje | 33 | 74 | 22 | 8 | 3 | 54/18 | +36 |
4 Burreli | 33 | 58 | 16 | 10 | 7 | 36/22 | +14 |
11 KF Valbona | 33 | 16 | 3 | 7 | 23 | 29/59 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










