Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.44 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. HotiTiền đạo
12
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
A. Krasniqi

-
A. Progja

-
Y. FarahHậu vệ

-
K. Alhassan
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Perparimi Kukesi | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11/8 | +3 |
2 Besa Kavaje | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17/7 | +10 |
3 Pogradeci | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 11/5 | +6 |
4 Flamurtari | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 11/6 | +5 |
11 Burreli | 8 | 6 | 1 | 3 | 4 | 6/10 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Liri Ballabani Stadium
Burrel, Albania
Sức chứa:
2,500















