Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.88 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
7
Bàn thua
0.88 bàn/Trận
21/0
Thẻ
2.63 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. Sulejmani-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
F. BoshkovskiHậu vệ

-
B. KotobelliHậu vệ

-
Mehdi CobaTiền đạo

-
E. Kamberi
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

30.Todor TodoroskiHậu vệ
Dãn dây chằng chéo
Giữa tháng 04/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Perparimi Kukesi | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11/8 | +3 |
2 Besa Kavaje | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17/7 | +10 |
3 Pogradeci | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 11/5 | +6 |
4 Flamurtari | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 11/6 | +5 |
5 KS Bylis | 8 | 12 | 2 | 6 | 0 | 7/5 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Flamurtari Stadium
Vlore, Albania
Sức chứa:
8,500



















