Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.07 bàn/Trận
29/3
Thẻ
1.07 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Young Africans | 30 | 82 | 27 | 1 | 2 | 83/10 | +73 |
2 Simba Sports Club | 30 | 78 | 25 | 3 | 2 | 69/13 | +56 |
3 Azam | 30 | 63 | 19 | 6 | 5 | 56/19 | +37 |
4 Singida Black Stars | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 45/26 | +19 |
16 Ken Gold FC | 30 | 16 | 3 | 7 | 20 | 22/62 | -40 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu










