Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
1.42 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
33/3
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
N. Varga-
262
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Ábel Zsolt Győri

-
D. SzékelyTiền vệ

-
B. FábiánHậu vệ

-
Denes SzakalTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Soroksar | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 29/15 | +14 |
2 Duna-Tisza | 11 | 23 | 6 | 5 | 0 | 24/15 | +9 |
3 Kecskemeti TE | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 23/14 | +9 |
4 Mezokovesd Zsory FC | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 20/11 | +9 |
12 Karcagi SE | 11 | 11 | 2 | 5 | 4 | 16/21 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














