Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chrobry | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 55/17 | +38 |
2 Bytovia Bytow | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 55/30 | +25 |
3 Zaglebie Sosnowiec | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 41/28 | +13 |
4 Stargard Szczecinski | 34 | 55 | 16 | 7 | 11 | 58/40 | +18 |
17 Jarota Jarocin | 34 | 32 | 9 | 5 | 20 | 31/56 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











