Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Gornik Polkowice | 36 | 76 | 22 | 10 | 4 | 70/29 | +41 |
2 Katowice | 36 | 70 | 22 | 4 | 10 | 67/41 | +26 |
3 Chojniczanka Chojnice | 36 | 67 | 19 | 10 | 7 | 63/34 | +29 |
4 Suwalki | 36 | 64 | 18 | 10 | 8 | 51/35 | +16 |
19 Bytovia Bytow | 36 | 34 | 8 | 10 | 18 | 46/65 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
MOSiR stadium
Bytów, Ba Lan
Sức chứa:
2,043















