Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
5 Jadran LP | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 17/13 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Veli Joze
Porec, Croatia
Sức chứa:
2,000













