Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/2
Thẻ
3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Aluminij | 27 | 68 | 21 | 5 | 1 | 54/12 | +42 |
2 NK Roltek Dob | 27 | 48 | 13 | 9 | 5 | 42/33 | +9 |
3 Tinex Sencur | 27 | 43 | 12 | 7 | 8 | 46/35 | +11 |
4 Interblock Ljubljana | 27 | 38 | 10 | 8 | 9 | 33/30 | +3 |
5 NK Radomlje | 27 | 32 | 10 | 2 | 15 | 36/42 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước














