Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
4 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
2
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Radomlje | 27 | 54 | 16 | 6 | 5 | 49/24 | +25 |
2 NK Aluminij | 27 | 50 | 14 | 8 | 5 | 61/29 | +32 |
3 NK Drava Ptuj | 27 | 46 | 13 | 7 | 7 | 43/42 | +1 |
4 Triglav Gorenjska | 27 | 44 | 12 | 8 | 7 | 43/25 | +18 |
10 Tinex Sencur | 27 | 22 | 5 | 7 | 15 | 38/63 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Sencur Sports Park
Sencur, Slovenia
Sức chứa:
750














