Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Tindastoll Hvot | 22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 49/36 | +13 |
2 Hottur Egilsstadir | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 48/31 | +17 |
3 UMF Njardvik | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 63/44 | +19 |
4 UMF Afturelding | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 48/32 | +16 |
12 IH Hafnarfjordur | 22 | 8 | 2 | 2 | 18 | 30/71 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước



















