Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 58/27 | +31 |
2 Grotta Seltjarnarnes | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 54/28 | +26 |
3 Vestri | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 42/17 | +25 |
4 Kari Akranes | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 46/44 | +2 |
11 Hottur Egilsstadir | 22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 31/49 | -18 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước



















