Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
38
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
60/9
Thẻ
2.16 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
L. Silva-
46
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Kener Pozo

-
Efraín MejíaTiền đạo

-
Axel Danilo Castillo EscorciaTiền vệ

-
Alejandro Delgado Blanco
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diriangen | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 40/19 | +21 |
2 Real Esteli | 18 | 37 | 11 | 4 | 3 | 41/19 | +22 |
3 Jalapa | 18 | 33 | 9 | 6 | 3 | 29/16 | +13 |
4 Managua FC | 18 | 29 | 8 | 5 | 5 | 22/18 | +4 |
7 HYH Export Sebaco FC | 18 | 20 | 6 | 2 | 10 | 23/24 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal El Colosal de Sebaco
Sebaco, Nicaragua
Sức chứa:
1,000










