Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
15
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
12
Bàn thua
1 bàn/Trận
26/2
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

20
Jakov BilajacTiền đạo
499
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. TadejevicHậu vệ

3
P. MajdandzicHậu vệ

-
E. VinarsHậu vệ

-
A. Cumurdzic
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
7 HNK Orijent 1919 | 10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 10/9 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Krimeja
Rijeka, Croatia
Sức chứa:
3,500
















