Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
52
Bàn thua
1.93 bàn/Trận
58/2
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HNK Segesta Sisak | 30 | 65 | 21 | 2 | 7 | 58/33 | +25 |
2 Kustosija | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 55/23 | +32 |
3 Jadran LP | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 56/29 | +27 |
4 Mladost Zdralovi | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 48/32 | +16 |
16 HNK Dakovo Croatia | 30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 30/56 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















