Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
1 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

10
P. MišićTiền đạo
644
Phút thi đấu
0
Phong độ

27
I. MarkovicTiền vệ

16
I. VukicTiền vệ

8
M. DjiraTiền vệ

1
MarijanovicThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 NK Croatia Zmijavci | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 15/9 | +6 |
2 HNK Segesta Sisak | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 16/12 | +4 |
3 Bijelo Brdo | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 12/9 | +3 |
4 Mladost Zdralovi | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 10/10 | 0 |
6 HNK Cibalia | 10 | 16 | 4 | 4 | 2 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Stadion HNK Cibalia
Vinkovci, Croatia
Sức chứa:
10,000















