Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
50
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
47/1
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
4
Bàn thắng

6
L. CallegariTiền vệ
2.329
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

8
I. JohnstonTiền đạo
6.8

26
T. M. GiguèreHậu vệ
6.7

27
N. PierreTiền đạo
6.7

7
R. TelferTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cavalry FC | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 58/23 | +35 |
2 Forge FC | 28 | 58 | 17 | 7 | 4 | 49/22 | +27 |
3 Atletico Ottawa | 28 | 43 | 13 | 4 | 11 | 42/45 | -3 |
4 Supra Du Quebec | 28 | 38 | 11 | 5 | 12 | 47/50 | -3 |
7 HFX Wanderers FC | 28 | 28 | 7 | 7 | 14 | 44/50 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Wanderers Grounds
Halifax, Canada
Sức chứa:
6,200












