Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/2
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Hadera | 28 | 64 | 19 | 7 | 2 | 58/18 | +40 |
2 Rubi Shapira | 28 | 55 | 16 | 7 | 5 | 51/24 | +27 |
3 Hapoel Iksal | 28 | 54 | 15 | 9 | 4 | 49/28 | +21 |
4 Ironi Tiberias | 28 | 48 | 12 | 12 | 4 | 34/24 | +10 |
5 Hapoel Beit She'any | 28 | 45 | 13 | 6 | 9 | 37/27 | +10 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















