Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.44 bàn/Trận
16/0
Thẻ
1.78 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Ido LevyHậu vệ
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 01/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shimshon Tel Aviv | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 17/6 | +11 |
2 Sport Club Dimona | 7 | 18 | 6 | 0 | 1 | 14/8 | +6 |
3 Holon Yermiyahu | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 14/6 | +8 |
4 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 15/7 | +8 |
5 Hapoel Hadera | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 10/4 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Miriam Stadium
Netanya, Israel
Sức chứa:
13,800















