Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
4 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi Herzliya | 30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 69/30 | +39 |
2 Hapoel Kfar Shalem | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 57/25 | +32 |
3 Hapoel Herzliya | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 46/22 | +24 |
4 Sport Club Dimona | 30 | 53 | 14 | 11 | 5 | 53/31 | +22 |
16 Beitar Tel Aviv | 30 | 21 | 4 | 9 | 17 | 28/56 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ramla Municipal Stadium
Ramle, Israel
Sức chứa:
3,000













