Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
31
Bàn thua
1.72 bàn/Trận
39/4
Thẻ
2.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Michael Merenstein-
360
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Y. KratzoTiền vệ

-
O. Zoarets

-
R. ZikriTiền đạo

-
M. Na'amanHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ashdod MS | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Bnei Yehuda Tel Aviv | 11 | 27 | 8 | 3 | 0 | 26/9 | +17 |
3 Hapoel Kfar Shalem | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 26/18 | +8 |
4 Hapoel Rishon Lezion | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/13 | +6 |
16 Hapoel Akko | 11 | 1 | 0 | 1 | 10 | 0/28 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Acre Municipal Stadium
Acre, Israel
Sức chứa:
5,000














