Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
18
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
37/1
Thẻ
2.92 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

23
O. VerdonHậu vệ
270
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

7
IsaacTiền đạo
6.8

9
E. AlmogTiền đạo
6.7

-
G. SimionTiền vệ
6.6

-
Y. AbuhatzeraTiền đạo
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Maccabi TA | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 24/8 | +16 |
2 Hapoel Tel Aviv | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 18/5 | +13 |
3 Hapoel Beer Sheva | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
4 Maccabi Haifa | 8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20/14 | +6 |
7 Maccabi Netanya | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 9/8 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Miriam Stadium
Netanya, Israel
Sức chứa:
13,800


















