Thống kê mùa giải 2019 - 2020
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.76 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
50
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
56/4
Thẻ
2.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hapoel Iksal | 21 | 47 | 14 | 5 | 2 | 39/12 | +27 |
2 Hapoel Kaukab | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 37/16 | +21 |
3 Moadon Sport Tira | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 31/19 | +12 |
4 Rubi Shapira | 21 | 37 | 9 | 10 | 2 | 26/18 | +8 |
16 Hapoel Asi Gilboa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










