Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 HK Kópavogur | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 50/30 | +20 |
2 KV Reykjavik | 22 | 40 | 11 | 7 | 4 | 45/30 | +15 |
3 UMF Afturelding | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 49/31 | +18 |
4 IR Reykjavik | 22 | 39 | 12 | 3 | 7 | 42/32 | +10 |
12 Hamar Hveragerdi | 22 | 13 | 3 | 4 | 15 | 17/48 | -31 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước



















