Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
5.4 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
5/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dalvík/Reynir | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 45/23 | +22 |
2 IR Reykjavik | 22 | 41 | 13 | 2 | 7 | 55/28 | +27 |
3 Knattspyrnufélag Austfjarða | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 45/24 | +21 |
4 Throttur Vogum | 22 | 38 | 11 | 5 | 6 | 42/30 | +12 |
12 KV Reykjavik | 22 | 9 | 2 | 3 | 17 | 18/59 | -41 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Alvogenvollurinn
Reykjavik, Iceland
Sức chứa:
3,333























