Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.32 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
26
Bàn thua
0.93 bàn/Trận
37/2
Thẻ
1.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
23
Trận thi đấu
11
Bàn thắng

16
B. WangTiền đạo
1.492
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

-
Y. DaoHậu vệ
6.8

6
H. YinHậu vệ
6.7

17
X. BaiTiền vệ
6.6

23
H. YuHậu vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shandong Taishan B | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 33/21 | +12 |
2 Shanghai Port B | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 36/19 | +17 |
3 Shanxi Chongde Ronghai | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 29/17 | +12 |
4 Dalian Kewei | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
7 Haimen Codion | 22 | 26 | 5 | 11 | 6 | 25/23 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Codion Center Stadium
Nantong, Trung Quốc
Sức chứa:
10,000














