Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
4.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puskas Akademia FC | 30 | 70 | 21 | 7 | 2 | 57/18 | +39 |
2 Kozarmisleny SE | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 55/28 | +27 |
3 Gyirmot SE | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 57/39 | +18 |
4 Zalaegerszegi TE | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 50/35 | +15 |
14 Gyori ETO FC II | 30 | 25 | 6 | 7 | 17 | 40/51 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















