Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.23 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.08 bàn/Trận
31/3
Thẻ
2.62 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
W. GollaHậu vệ
900
Phút thi đấu
7
Phong độ

72
B. LehoczkiThủ môn
6.6

21
G. HarutyunyanHậu vệ
6.5

10
P. DárdaiTiền đạo
6.4

90
A. NémethTiền đạo
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
5 Debreceni VSC | 11 | 16 | 4 | 4 | 3 | 18/16 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Pancho Aréna
Felcsut, Hungary
Sức chứa:
3,824
















