Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
1.62 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
24
Bàn thua
1.85 bàn/Trận
29/1
Thẻ
2.31 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
A. SkribekTiền đạo
239
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

-
A. MachadoTiền đạo
6.6

-
N. SzendreiTiền vệ
6.6

1
B. Gundel-TakácsThủ môn
6.2

8
A. M. CsonkaTiền vệ
6.1
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Győri ETO FC | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 19/12 | +7 |
2 Puskas Akademia FC | 11 | 21 | 7 | 0 | 4 | 16/12 | +4 |
3 Ferencvarosi TC | 10 | 17 | 4 | 5 | 1 | 18/10 | +8 |
4 Paksi FC | 11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 22/19 | +3 |
12 Zalaegerszegi TE | 11 | 10 | 3 | 1 | 7 | 13/22 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
ZTE Arena
Zoloegseg, Hungary
Sức chứa:
11,200


















