Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
41/0
Thẻ
1.86 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

28
Tomas BjarnasonHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

10
I. SigurðssonTiền vệ

6
V. G. HaukssonHậu vệ

-
E. Rúnarsson

8
J. StefanfridriksonTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 UMF Afturelding | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 65/33 | +32 |
2 Throttur Reykjavik | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 50/25 | +25 |
3 Fylkir | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 49/36 | +13 |
4 HK Kópavogur | 22 | 38 | 12 | 2 | 8 | 52/40 | +12 |
11 Grindavik | 22 | 25 | 5 | 10 | 7 | 25/35 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Grindavíkurvöllur
Grindavik, Iceland
Sức chứa:
1,750

















