Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 LKS Lodz | 34 | 71 | 20 | 11 | 3 | 59/34 | +25 |
2 Podbeskidzie Bielsko-Biala | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 53/23 | +30 |
3 Flota Swinoujscie | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 58/34 | +24 |
4 Sandecja | 34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 52/34 | +18 |
18 GKP Gorzow | 34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 28/62 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước



















