Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
2.38 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.13 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zaglebie Lubin | 34 | 77 | 23 | 8 | 3 | 57/20 | +37 |
2 LKS Nieciecza | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 60/26 | +34 |
3 Wisla Plock | 34 | 69 | 20 | 9 | 5 | 50/25 | +25 |
4 Olimpia Grudziadz | 34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 46/37 | +9 |
14 Flota Swinoujscie | 34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 29/43 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Miejski Swinoujscie
Swinoujscie, Ba Lan
Sức chứa:
3,070



















