Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
2 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
16
Bàn thua
2.29 bàn/Trận
2/0
Thẻ
0.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ruch Radzionkow | 34 | 76 | 22 | 10 | 2 | 61/25 | +36 |
2 Gornik Polkowice | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 56/31 | +25 |
3 Zaglebie Sosnowiec | 34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 44/21 | +23 |
4 Zawisza Bydgoszcz SA | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 54/30 | +24 |
18 Gawin Sleza Wroclaw | 34 | 22 | 6 | 4 | 24 | 31/57 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















