Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
1.85 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
26/1
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

46
T. WojciechowskiThủ môn
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

1
M. OczkowskiThủ môn

23
NowakHậu vệ

4
S. GolakHậu vệ

-
G. PietruszkiewiczTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Znicz Pruszkow | 13 | 32 | 10 | 2 | 1 | 27/12 | +15 |
2 GKS Tychy | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 19/7 | +12 |
3 Gornik Leczna | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 28/15 | +13 |
4 Olimpia Grudziadz | 13 | 22 | 6 | 4 | 3 | 17/18 | -1 |
6 Zawisza Bydgoszcz SA | 13 | 19 | 5 | 4 | 4 | 24/20 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Zdzislaw Krzyszkowiak Stadium
Bydgoszcz, Ba Lan
Sức chứa:
20,247












