Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Piast Gliwice | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 57/40 | +17 |
2 Pogon Szczecin | 34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 54/30 | +24 |
3 Zawisza Bydgoszcz SA | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 47/39 | +8 |
4 Kolejarz Stroze | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 40/34 | +6 |
9 Ruch Radzionkow | 34 | 48 | 13 | 9 | 12 | 46/51 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















