Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
13
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
30
Bàn thua
2.31 bàn/Trận
27/1
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. Avetisyan-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. DaboHậu vệ

-
J. AdrianoTiền đạo

-
Artur IsraelyanTiền vệ

-
E. Ghevondyan
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
12 Gandzasar Kapan | 12 | 6 | 2 | 0 | 10 | 12/28 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gandzasar stadium
Kapan, Armenia
Sức chứa:
3,500













