Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
28
Bàn thua
2.33 bàn/Trận
32/0
Thẻ
2.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
S. AkanniHậu vệ
474
Phút thi đấu
0
Phong độ

14
E. Obinna

-
J. A. T. CaicedoHậu vệ

-
Tigran SargsyanTiền vệ

-
E. Nkrumah
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Noah | 11 | 28 | 9 | 1 | 1 | 28/9 | +19 |
2 Ararat-Armenia FC | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/10 | +11 |
3 FC Pyunik | 11 | 25 | 7 | 4 | 0 | 27/9 | +18 |
4 Alashkert Yerevan | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 25/8 | +17 |
9 FK Van Charentsavan | 11 | 10 | 3 | 1 | 7 | 10/27 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Charentsavan City Stadium
Charentsavan, Armenia
Sức chứa:
5,000













