Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.41 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
62
Bàn thua
1.94 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Dinamo Samarqand | 32 | 82 | 26 | 4 | 2 | 86/19 | +67 |
2 Naryn | 32 | 75 | 24 | 3 | 5 | 63/29 | +34 |
3 Sementchi Kuvasoy | 32 | 74 | 23 | 5 | 4 | 69/19 | +50 |
4 Uz Dong Joo Andijon | 32 | 53 | 16 | 5 | 11 | 66/58 | +8 |
14 FK Kasansay | 32 | 34 | 10 | 4 | 18 | 45/62 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









