Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
60
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
37/3
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Andijon | 32 | 63 | 18 | 9 | 5 | 57/29 | +28 |
2 Mashal Muborak | 32 | 63 | 19 | 6 | 7 | 54/27 | +27 |
3 Istiklol Fergana | 32 | 57 | 18 | 3 | 11 | 52/33 | +19 |
4 Termez Surkhon | 32 | 53 | 15 | 8 | 9 | 62/36 | +26 |
8 Naryn | 32 | 21 | 3 | 12 | 17 | 24/61 | -37 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










