Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
60
Bàn thua
1.76 bàn/Trận
11/4
Thẻ
0.44 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sementchi Kuvasoy | 34 | 82 | 26 | 4 | 4 | 94/21 | +73 |
2 FK Andijon | 34 | 72 | 21 | 9 | 4 | 73/32 | +41 |
3 Istiklol Fergana | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 66/30 | +36 |
4 Termez Surkhon | 33 | 58 | 17 | 7 | 9 | 52/30 | +22 |
15 Uz Dong Joo Andijon | 34 | 33 | 9 | 6 | 19 | 40/60 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











